Giới thiệu về thép cuộn mạ kẽm:
- Thép cuộn mạ kẽm (Galvanized Steel Coil) là loại thép được sản xuất bằng phương pháp: cán nóng hoặc cán nguội và được phủ lên một lớp kẽm trên bề mặt thông qua quá trình nhúng nóng hoặc mạ điện phân.
- Lớp mạ này đóng vai trò như một “lớp áo giáp” bảo vệ phần lõi thép bên trong khỏi các tác động của môi trường, ngăn chặn oxy hóa và rỉ sét.
Đặc điểm thép cuộn mạ kẽm:
- Khả năng chống ăn mòn: Lớp kẽm đóng vai trò là “lớp áo giáp” ngăn chặn quá trình oxy hóa lõi thép bên trong.
- Độ bền cao: Tuổi thọ sản phẩm lâu dài ngay cả trong điều kiện thời tiết thất thường.
- Tính thẩm mỹ: Bề mặt thường sáng bóng, có hoa văn kẽm (spangle) đẹp mắt, không cần sơn phủ thêm mà vẫn đảm bảo vẻ ngoài hiện đại.
- Quy cách: Độ dày đa dạng (thường từ 0,13mm đến 3,2mm và trọng lượng mỗi cuộn có thể tới 20.000kg
Tiêu chuẩn sản xuất thép cuộn mạ kẽm tại Việt Nam:
Các sản phẩm chất lượng cao tại Việt Nam thường tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như:
- JIS G3302 (Nhật Bản).
- ASTM A653M (Mỹ).
- TCVN 7470:2005 (Việt Nam).
Ứng dụng thép cuộn mạ kẽm:
- Xây dựng: Làm tấm lợp (tôn), xà gồ, máng xối, và các hệ thống khung nhà xưởng.
- Công nghiệp gia dụng: Sản xuất vỏ tủ lạnh, máy giặt, điều hòa, và các thiết bị nhà bếp.
- Hệ thống kỹ thuật: Chế tạo ống thông gió, máng cáp, và các linh kiện phụ tùng ô tô.
Thông số kỹ thuật thép cuộn mạ kẽm:
Quy cách và Kích thước thép cuộn mạ kẽm:
- Độ dày thép cuộn mạ kẽm: Thông dụng từ 0.2mm đến 3.2mm, một số loại đặc biệt có thể dày tới 12mm.
- Khổ rộng (Chiều rộng) thép cuộn mạ kẽm: Thường dao động từ 610mm đến 1.800mm, phổ biến nhất là các khổ 1.000mm, 1.200mm và 1.250mm.
- Trọng lượng thép cuộn mạ kẽm: Thường từ 5.000 kg/cuộn đến 20.000 kg/cuộn (5 – 20 tấn). Các loại thép cuộn xây dựng (phi 6, phi 8) có thể nhẹ hơn, khoảng 200 – 450 kg/cuộn.
Thông số kỹ thuật lớp mạ kẽm:
Đây là yếu tố quyết định khả năng chống gỉ sét của thép:
- Hàm lượng lớp mạ kẽm thông dụng:
- Z80 – Z100: Hàm lượng thấp, tương đương 80 – 100g/m2, Đây là mức tối thiểu thường dùng cho các ứng dụng dân dụng trong môi trường khô ráo, ít bị ăn mòn.
- Z120 – Z180: Hàm lượng trung bình, phổ biến cho các loại thép cuộn chất lượng thương mại, Phù hợp cho xây dựng nhà ở (lợp mái, làm cửa, hàng rào).
- Z275: Hàm lượng cao 275g/m2 tiêu chuẩn mạ kẽm dày, thường được cung cấp cho các công trình yêu cầu khả năng chống ăn mòn tối đa, môi trường biển hoặc công nghiệp ngoài trời.
- Các cấp đặc biệt: Có thể lên tới Z450, Z600 hoặc thậm chí Z700 đối với các loại thép tấm carbon mạ kẽm nhúng nóng liên tục theo tiêu chuẩn TCVN 7859:2008.
Độ dày lớp mạ kẽm của thép tấm mạ kẽm:
- Độ dày lớp mạ: Thường dao động từ 5 – 15μm (mạ điện phân); 50 – 100μm (mạ kẽm nhúng nóng)
- Tiêu chuẩn áp dụng: Phổ biến nhất là ASTM A653 (Mỹ), JIS G3302 (Nhật Bản) và TCVN 7859 (Việt Nam)
Tính cơ lý của thép cuộn mạ kẽm:
Các loại thép tấm mạ kẽm thương mại thông dụng (như SGCC, DX51D) thường có các thông số kỹ thuật sau:
- Giới hạn bền kéo (Tensile Strength): Thường dao động từ 270 – 600 MPa (tùy thuộc vào mác thép nền là cán nóng hay cán nguội).
- Giới hạn chảy (Yield Strength): Phổ biến trong khoảng 140 – 350 MPa đối với các loại thép thương mại và có thể lên tới 550 MPa cho các mác thép kết cấu cường độ cao.
- Độ giãn dài (Elongation): Thường đạt mức ≥ 15% (theo tiêu chuẩn ASTM A653) hoặc dao động từ 18 – 25%, đảm bảo khả năng uốn định hình, dập vuốt mà không bị nứt gãy.
- Độ cứng (Hardness): Thường nằm trong khoảng 50 – 75 HRB (thang Rockwell B) để cân bằng giữa độ bền và tính dẻo khi gia công.
Mác thép mạ kẽm phổ biến:
| MÁC THÉP | MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG | ĐẶC ĐIỂM CƠ LÝ |
| SGCC | Thương mại, thông dụng | Độ bền cao, khả năng tạo hình tốt, dùng cho thiết bị gia dụng, vỏ tủ điện. |
| SGCH | Cứng (Hard) | Dùng cho các sản phẩm yêu cầu độ cứng cao, ít biến dạng như tấm lợp. |
| SGCD1, 2, 3 | Dập vuốt (Drawing) | Độ dẻo cao, chuyên dùng để dập các chi tiết có hình dạng phức tạp. |
| SGC340, 400, 440 | Kết cấu (Structural) | Có giới hạn chảy tối thiểu được cam kết (ví dụ SGC340 có giới hạn chảy ≥ 340 MPa). |